丕顯

pī xiǎn phi hiển

Hán Việt: phi hiển · Pinyin: pī xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大光明。《書經.君牙》:「丕顯哉!文王謨;丕承哉!武王烈。」《宋史.卷一三二.樂志七》:「丕顯神謨,惟後之則。」

Eng

  • Cihui 丕顯 īxiǎn* v.p. great and distinguished; splendid; glorious