世樂 shì lè · thế nhạc Hán Việt: thế nhạc · Pinyin: shì lè Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 樂 (nhạc)Pinyinshì lèHán Việtthế nhạcCấu tạo世 + 樂 · thế + nhạc nghĩa thành phần: thế + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的灵鸟; 尘世的欢娱。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的灵鸟。 2.尘世的欢娱。