世產

shì chǎn thế sản

Hán Việt: thế sản · Pinyin: shì chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代相传的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代相传的产业。