世親
thế thân
Hán Việt: thế thân · Pinyin: shì qīn
Tổng quan
Thế Thân
Nghĩa
Việt
- Cihui Thế Thân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几代都有亲戚关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.几代都有亲戚关系。
Eng
- Cihui 世親 shìqīn* n. relatives for generations
Hán Việt: thế thân · Pinyin: shì qīn
Thế Thân