世價 shì jià · thế giá Hán Việt: thế giá · Pinyin: shì jià Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 價 (giá)Pinyinshì jiàHán Việtthế giáCấu tạo世 + 價 · thế + giá nghĩa thành phần: thế + giá