世位

shì wèi thế vị

Hán Việt: thế vị · Pinyin: shì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓爵位世代相传; 世爻之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓爵位世代相传。 2.世爻之位。