世俸 shì fèng · thế bổng Hán Việt: thế bổng · Pinyin: shì fèng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 俸 (bổng)Pinyinshì fèngHán Việtthế bổngCấu tạo世 + 俸 · thế + bổng nghĩa thành phần: thế + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因承袭封爵而世代享有的俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.因承袭封爵而世代享有的俸禄。