世僕 shì pū · thế bộc Hán Việt: thế bộc · Pinyin: shì pū Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 僕 (bộc)Pinyinshì pūHán Việtthế bộcCấu tạo世 + 僕 · thế + bộc nghĩa thành phần: thế + bộc