世僞 shì wěi · thế ngụy Hán Việt: thế ngụy · Pinyin: shì wěi Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 僞 (ngụy)Pinyinshì wěiHán Việtthế ngụyCấu tạo世 + 僞 · thế + ngụy nghĩa thành phần: thế + ngụy