世儀 shì yí · thế nghi Hán Việt: thế nghi · Pinyin: shì yí Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 儀 (nghi)Pinyinshì yíHán Việtthế nghiCấu tạo世 + 儀 · thế + nghi nghĩa thành phần: thế + nghi