世典

shì diǎn thế điển

Hán Việt: thế điển · Pinyin: shì diǎn

Tổng quan

thế điển (雜語)世間之典籍也。維摩經方便品曰:「雖明世典,常樂佛法。」☸

Cấu tạo: (thế) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế điển (雜語)世間之典籍也。維摩經方便品曰:「雖明世典,常樂佛法。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譜書的別稱。參見「譜書」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世间的典籍; 佛家称佛教经典以外的书籍为世典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世间的典籍。 2.佛家称佛教经典以外的书籍为世典。