世準

shì zhǔn thế chuẩn

Hán Việt: thế chuẩn · Pinyin: shì zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世人的楷模﹑准绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世人的楷模﹑准绳。