世凡 shì fán · thế phàm Hán Việt: thế phàm · Pinyin: shì fán Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 凡 (phàm)Pinyinshì fánHán Việtthế phàmCấu tạo世 + 凡 · thế + phàm nghĩa thành phần: thế + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世上的凡人。Tân Hoa Tự Điển 1.世上的凡人。