世出

shì chū thế xuất

Hán Việt: thế xuất · Pinyin: shì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应时出现; 不时出现; 指家世和生平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应时出现。 2.不时出现。 3.指家世和生平。