世則 shì zé · thế tắc Hán Việt: thế tắc · Pinyin: shì zé Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 則 (tắc)Pinyinshì zéHán Việtthế tắcCấu tạo世 + 則 · thế + tắc nghĩa thành phần: thế + tắc