世功

shì gōng thế công

Hán Việt: thế công · Pinyin: shì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累代的功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.累代的功绩。