世勢 shì shì · thế thế Hán Việt: thế thế · Pinyin: shì shì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 勢 (thế)Pinyinshì shìHán Việtthế thếCấu tạo世 + 勢 · thế + thế nghĩa thành phần: thế + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 社会上的形势。Tân Hoa Tự Điển 1.社会上的形势。