世匠 shì jiàng · thế tượng Hán Việt: thế tượng · Pinyin: shì jiàng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 匠 (tượng)Pinyinshì jiàngHán Việtthế tượngCấu tạo世 + 匠 · thế + tượng nghĩa thành phần: thế + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当代掌权之人。Tân Hoa Tự Điển 1.当代掌权之人。