世歷 shì lì · thế lịch Hán Việt: thế lịch · Pinyin: shì lì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 歷 (lịch)Pinyinshì lìHán Việtthế lịchCấu tạo世 + 歷 · thế + lịch nghĩa thành phần: thế + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"世历"。时世;世运; 世代的经历。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"世历"。时世;世运。 2.世代的经历。