世及

shì jí thế cập

Hán Việt: thế cập · Pinyin: shì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (cập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世代相傳。《禮記.禮運》:「大人世及以為禮,城郭溝池以為固。」《文選.范曄.後漢書.二十八將傳論》:「朝有世及之私,下多抱關之怨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世袭,世代相传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世袭,世代相传。

Eng

  • Cihui 世及 shìjí v. passing from generation to generation