世變

shì biàn thế biến

Hán Việt: thế biến · Pinyin: shì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时代的变迁;世事的变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时代的变迁;世事的变化。