世口 shì kǒu · thế khẩu Hán Việt: thế khẩu · Pinyin: shì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 口 (khẩu)Pinyinshì kǒuHán Việtthế khẩuCấu tạo世 + 口 · thế + khẩu nghĩa thành phần: thế + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 局面,情况。Tân Hoa Tự Điển 1.局面,情况。