世臺 shì tái · thế thai Hán Việt: thế thai · Pinyin: shì tái Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 臺 (thai)Pinyinshì táiHán Việtthế thaiCấu tạo世 + 臺 · thế + thai nghĩa thành phần: thế + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹世兄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹世兄。