世君 shì jūn · thế quân Hán Việt: thế quân · Pinyin: shì jūn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 君 (quân)Pinyinshì jūnHán Việtthế quânCấu tạo世 + 君 · thế + quân nghĩa thành phần: thế + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当代的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.当代的君主。