世善

thế thiện

Hán Việt: thế thiện

Tổng quan

thế thiện (術語)又曰世福。見世福條。☸

Cấu tạo: (thế) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế thiện (術語)又曰世福。見世福條。☸