世喧 shì xuān · thế huyên Hán Việt: thế huyên · Pinyin: shì xuān Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 喧 (huyên)Pinyinshì xuānHán Việtthế huyênCấu tạo世 + 喧 · thế + huyên nghĩa thành phần: thế + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尘世的喧嚣。Tân Hoa Tự Điển 1.尘世的喧嚣。