世器

shì qì thế khí

Hán Việt: thế khí · Pinyin: shì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经世之才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经世之才。