世國 shì guó · thế quốc Hán Việt: thế quốc · Pinyin: shì guó Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 國 (quốc)Pinyinshì guóHán Việtthế quốcCấu tạo世 + 國 · thế + quốc nghĩa thành phần: thế + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世袭封国。Tân Hoa Tự Điển 1.世袭封国。