世士 shì shì · thế sĩ Hán Việt: thế sĩ · Pinyin: shì shì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 士 (sĩ)Pinyinshì shìHán Việtthế sĩCấu tạo世 + 士 · thế + sĩ nghĩa thành phần: thế + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当世之士;文士; 世俗之士。Tân Hoa Tự Điển 1.当世之士;文士。 2.世俗之士。