世外

shì wài thế ngoại

Hán Việt: thế ngoại · Pinyin: shì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘世之外;世俗之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘世之外;世俗之外。

Eng

  • Cihui 世外 shìwài n. beyond the mundane world