世契 shì qì · thế khế Hán Việt: thế khế · Pinyin: shì qì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 契 (khế)Pinyinshì qìHán Việtthế khếCấu tạo世 + 契 · thế + khế nghĩa thành phần: thế + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹世交。Tân Hoa Tự Điển 1.犹世交。