世姻

shì yīn thế nhân

Hán Việt: thế nhân · Pinyin: shì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代联姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代联姻。