世婚 shì hūn · thế hôn Hán Việt: thế hôn · Pinyin: shì hūn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 婚 (hôn)Pinyinshì hūnHán Việtthế hônCấu tạo世 + 婚 · thế + hôn nghĩa thành phần: thế + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代为婚。Tân Hoa Tự Điển 1.世代为婚。