世婦 shì fù · thế phụ Hán Việt: thế phụ · Pinyin: shì fù Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 婦 (phụ)Pinyinshì fùHán Việtthế phụCấu tạo世 + 婦 · thế + phụ nghĩa thành phần: thế + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮中的女官。《禮記.曲禮下》:「天子有后,有夫人,有世婦,有嬪,有妻,有妾。」《周禮.春官.世婦》:「世婦掌女宮之宿戒,及祭祀,比其具。」