世嫡 shì dí · thế đích Hán Việt: thế đích · Pinyin: shì dí Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 嫡 (đích)Pinyinshì díHán Việtthế đíchCấu tạo世 + 嫡 · thế + đích nghĩa thành phần: thế + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫡嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.嫡嗣。