世寶

shì bǎo thế bảo

Hán Việt: thế bảo · Pinyin: shì bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代相传的珍宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代相传的珍宝。