世宝 shì bǎo·thế bảo Hán Việt: thế bảo · Pinyin: shì bǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.世代相传的珍宝。 Cấu tạo: 世 (thế) + 寶 (bảo)Pinyinshì bǎoHán Việtthế bảoCấu tạo世 + 寶 · thế + bảo nghĩa thành phần: thế + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.世代相传的珍宝。 Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人