世寵 shì chǒng · thế sủng Hán Việt: thế sủng · Pinyin: shì chǒng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 寵 (sủng)Pinyinshì chǒngHán Việtthế sủngCấu tạo世 + 寵 · thế + sủng nghĩa thành phần: thế + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代的恩宠。Tân Hoa Tự Điển 1.世代的恩宠。