世室 shì shì · thế thất Hán Việt: thế thất · Pinyin: shì shì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 室 (thất)Pinyinshì shìHán Việtthế thấtCấu tạo世 + 室 · thế + thất nghĩa thành phần: thế + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即明堂; 指宗庙。Tân Hoa Tự Điển 1.即明堂。 2.指宗庙。