世壽

shì shòu thế thọ

Hán Việt: thế thọ · Pinyin: shì shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thọ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教谓僧尼的实际年寿为"世寿",以别于"僧腊"(受戒后的年岁)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓僧尼的实际年寿为"世寿",以别于"僧腊"(受戒后的年岁)。