世將 shì jiāng · thế tương Hán Việt: thế tương · Pinyin: shì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 將 (tương)Pinyinshì jiāngHán Việtthế tươngCấu tạo世 + 將 · thế + tương nghĩa thành phần: thế + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代为将; 指世代相承袭的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.世代为将。 2.指世代相承袭的将领。