世將 shì jiāng · thế tương Hán Việt: thế tương · Pinyin: shì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 將 (tương)Pinyinshì jiāngHán Việtthế tươngCấu tạo世 + 將 · thế + tương nghĩa thành phần: thế + tương