世居 thế cư Hán Việt: thế cư Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 居 (cư)Hán Việtthế cưCấu tạo世 + 居 · thế + cư nghĩa thành phần: thế + cư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 世代定居某地。如:「我們家族世居此地,至今已有數百年歷史。」EngCihui 世居 hìjū v. live in a place for generations