世度 shì dù · thế độ Hán Việt: thế độ · Pinyin: shì dù Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 度 (độ)Pinyinshì dùHán Việtthế độCấu tạo世 + 度 · thế + độ nghĩa thành phần: thế + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出世。谓超凡而成仙; 整个封域。Tân Hoa Tự Điển 1.出世。谓超凡而成仙。 2.整个封域。