世庸

shì yōng thế dong

Hán Việt: thế dong · Pinyin: shì yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代的功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代的功绩。