世心

shì xīn thế tâm

Hán Việt: thế tâm · Pinyin: shì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世人之心; 尘心;名利之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世人之心。 2.尘心;名利之心。