世患

shì huàn thế hoạn

Hán Việt: thế hoạn · Pinyin: shì huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世间的祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世间的祸患。