世數

shì shù thế sổ

Hán Việt: thế sổ · Pinyin: shì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世系的辈数; 寿数;定数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世系的辈数。 2.寿数;定数。