世數 shì shù · thế sổ Hán Việt: thế sổ · Pinyin: shì shù Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 數 (sổ)Pinyinshì shùHán Việtthế sổCấu tạo世 + 數 · thế + sổ nghĩa thành phần: thế + sổ