世时经

thế thì kinh

Hán Việt: thế thì kinh

Tổng quan

thế thời kinh (經名)古來世時經之略名。☸

Cấu tạo: (thế) + (thì) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế thời kinh (經名)古來世時經之略名。☸