世智 thế trí Hán Việt: thế trí Tổng quan thế trí (術語)世俗普通之智慧。通於世諦之事相者。對出世間智而言。☸ Cấu tạo: 世 (thế) + 智 (trí)Hán Việtthế tríCấu tạo世 + 智 · thế + trí nghĩa thành phần: thế + trí Nghĩa ViệtCihui thế trí (術語)世俗普通之智慧。通於世諦之事相者。對出世間智而言。☸